rỗi hơi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thời gian rảnh rỗi một cách vô ích, không có việc gì quan trọng để làm: Dùng để chỉ trạng thái nhàn rỗi, không bận rộn, thường mang sắc thái tiêu cực khi cho rằng thời gian đó nên dùng vào việc khác.
- Không có việc gì làm, thừa thời gian: Nhấn mạnh việc có quá nhiều thời gian rảnh đến mức phải tìm việc vô bổ để làm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta thật rỗi hơi khi ngồi đếm từng chiếc lá rơi.
- Ai mà rỗi hơi đi nghe những chuyện vớ vẩn ấy chứ!
- Đừng có rỗi hơi mà đi buôn chuyện thiên hạ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Rỗi hơi quá": Nhấn mạnh mức độ nhàn rỗi, không có việc gì làm.
- Rỗi hơi quá thì đi tưới cây giúp tôi, đừng ngồi đó càm ràm.
"Rỗi hơi sinh nông nổi": Thành ngữ ám chỉ khi quá rảnh rỗi, người ta dễ sinh ra những suy nghĩ hoặc hành động không đâu.
- Cậu phải tìm việc gì làm đi, rỗi hơi sinh nông nổi đấy.
Biến thể và từ gần giống
Rảnh rỗi (tính từ): Có thời gian không bận bịu công việc. (Mang sắc thái trung tính hơn, ít tiêu cực hơn "rỗi hơi").
- Cuối tuần tôi khá rảnh rỗi.
Nhàn cư (động từ): Sống nhàn hạ, không làm việc. (Từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương).
- Nhàn cư vi bất thiện.
Từ đồng nghĩa
- Vô công rồi nghề: Không có việc làm, sống nhàn hạ vô ích.
- Thừa thời gian: Có nhiều thời gian rảnh.
Từ trái nghĩa
- Bận rộn: Có nhiều việc phải làm.
- Tất bật: Rất bận rộn, vội vã.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rỗi hơi" thường được dùng với sắc thái chê bai, mỉa mai hoặc tự trách. Ít khi dùng để mô tả trạng thái một cách trung lập.
- Thường xuất hiện trong các câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ để bày tỏ thái độ không đồng tình.
- Là từ dùng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.